政治家
Phạm Minh Chính
1958 - 至今
ZH.WIKIPEDIA 页面浏览量 (PV)
知名度指标
660k
页面浏览量
过去12个月
62.97
HPI
历史知名度指数
数据洞察
38
Phạm Minh Chính的传记出现在 38 个维基百科语言版本中——超过 81% 的政治家。
12月10日
Phạm Minh Chính与Ada Lovelace、Emily Dickinson和Nelly Sachs同一天生日(12月10日)。
Phạm Minh Chính的各语言页面浏览量
在政治家中
在政治家中,Phạm Minh Chính排名第8,210位(共19,576人)。 排在他之前的有:Ziyad al-Nakhalah, Nguyễn Minh Triết, Karl Ludwig, Prince of Hohenlohe-Langenburg, Gustav, Duke of Zweibrücken, Fatma Sultan, 和Deng Yingchao. 排在他之后的有:Ouyang Xun, Carlos Castillo Armas, Ælle of Sussex, Emperor Sanjō, Ahmad Tejan Kabbah, 和Francisco de Toledo.
维基百科上最受欢迎的政治家
查看全部排名Ziyad al-Nakhalah
1953 - 至今
HPI: 62.97
排名: 8,208
Nguyễn Minh Triết
1942 - 至今
HPI: 62.97
排名: 8,209
Karl Ludwig, Prince of Hohenlohe-Langenburg
1762 - 1825
HPI: 62.97
排名: 8,210
Gustav, Duke of Zweibrücken
1670 - 1731
HPI: 62.97
排名: 8,211
Fatma Sultan
1548 - 1559
HPI: 62.97
排名: 8,212
Deng Yingchao
1904 - 1992
HPI: 62.97
排名: 8,213
Phạm Minh Chính
1958 - 至今
HPI: 62.97
排名: 8,214
Ouyang Xun
557 - 641
HPI: 62.96
排名: 8,215
Carlos Castillo Armas
1914 - 1957
HPI: 62.96
排名: 8,216
Ælle of Sussex
500 - 514
HPI: 62.96
排名: 8,217
Emperor Sanjō
976 - 1017
HPI: 62.96
排名: 8,218
Ahmad Tejan Kabbah
1932 - 2014
HPI: 62.96
排名: 8,219
Francisco de Toledo
1515 - 1582
HPI: 62.96
排名: 8,220
同时代人物
在1958年出生的人中,Phạm Minh Chính排名第83位。 排在他之前的有:Simon Le Bon, Giuseppe Baresi, Goran Hadžić, Éric Zemmour, Peter Nguyen Van Hung, 和Javier Aguirre. 排在他之后的有:Riccardo Paletti, Dragan Đokanović, Alessandro Baricco, Pernilla August, Najla Bouden, 和Bruce Perens.
其他1958年出生的人
查看全部排名Simon Le Bon
MUSICIAN
1958 - 至今
HPI: 64.08
排名: 77
Giuseppe Baresi
SOCCER PLAYER
1958 - 至今
HPI: 63.99
排名: 78
Goran Hadžić
POLITICIAN
1958 - 2016
HPI: 63.39
排名: 79
Éric Zemmour
WRITER
1958 - 至今
HPI: 63.31
排名: 80
Peter Nguyen Van Hung
SOCIAL ACTIVIST
1958 - 至今
HPI: 63.01
排名: 81
Javier Aguirre
COACH
1958 - 至今
HPI: 62.99
排名: 82
Phạm Minh Chính
POLITICIAN
1958 - 至今
HPI: 62.97
排名: 83
Riccardo Paletti
RACING DRIVER
1958 - 1982
HPI: 62.90
排名: 84
Dragan Đokanović
POLITICIAN
1958 - 至今
HPI: 62.89
排名: 85
Alessandro Baricco
WRITER
1958 - 至今
HPI: 62.58
排名: 86
Pernilla August
ACTOR
1958 - 至今
HPI: 62.57
排名: 87
Najla Bouden
POLITICIAN
1958 - 至今
HPI: 62.54
排名: 88
Bruce Perens
COMPUTER SCIENTIST
1958 - 至今
HPI: 62.49
排名: 89
在越南
在出生于越南的人中,Phạm Minh Chính排名第43位(共136人)。 排在他之前的有:Trường Chinh (1907), Lady Triệu (225), Nguyễn Huệ (1752), Nguyễn Khánh (1927), Peter Nguyen Van Hung (1958), 和Nguyễn Minh Triết (1942). 排在他之后的有:Marie-France Pisier (1944), Nguyễn Cao Kỳ (1930), Tự Đức (1829), Trương Tấn Sang (1949), Charles Sobhraj (1944), 和Michel Henry (1922).
Trường Chinh
POLITICIAN
1907 - 1988
HPI: 63.32
排名: 37
Lady Triệu
MILITARY PERSONNEL
225 - 248
HPI: 63.31
排名: 38
Nguyễn Huệ
POLITICIAN
1752 - 1792
HPI: 63.25
排名: 39
Nguyễn Khánh
POLITICIAN
1927 - 2013
HPI: 63.07
排名: 40
Peter Nguyen Van Hung
SOCIAL ACTIVIST
1958 - 至今
HPI: 63.01
排名: 41
Nguyễn Minh Triết
POLITICIAN
1942 - 至今
HPI: 62.97
排名: 42
Phạm Minh Chính
POLITICIAN
1958 - 至今
HPI: 62.97
排名: 43
Marie-France Pisier
ACTOR
1944 - 2011
HPI: 62.95
排名: 44
Nguyễn Cao Kỳ
POLITICIAN
1930 - 2011
HPI: 62.74
排名: 45
Tự Đức
POLITICIAN
1829 - 1883
HPI: 62.72
排名: 46
Trương Tấn Sang
POLITICIAN
1949 - 至今
HPI: 62.70
排名: 47
Charles Sobhraj
EXTREMIST
1944 - 至今
HPI: 62.52
排名: 48
Michel Henry
PHILOSOPHER
1922 - 2002
HPI: 62.13
排名: 49
在越南的政治家中
在出生于越南的政治家中,Phạm Minh Chính排名第30位。 排在他之前的有:Minh Mạng (1791), Phạm Văn Đồng (1906), Trường Chinh (1907), Nguyễn Huệ (1752), Nguyễn Khánh (1927), 和Nguyễn Minh Triết (1942). 排在他之后的有:Nguyễn Cao Kỳ (1930), Tự Đức (1829), Trương Tấn Sang (1949), Lý Thái Tổ (974), Duy Tân (1900), 和Đinh Bộ Lĩnh (924).
Minh Mạng
1791 - 1841
HPI: 63.41
排名: 24
Phạm Văn Đồng
1906 - 2000
HPI: 63.33
排名: 25
Trường Chinh
1907 - 1988
HPI: 63.32
排名: 26
Nguyễn Huệ
1752 - 1792
HPI: 63.25
排名: 27
Nguyễn Khánh
1927 - 2013
HPI: 63.07
排名: 28
Nguyễn Minh Triết
1942 - 至今
HPI: 62.97
排名: 29
Phạm Minh Chính
1958 - 至今
HPI: 62.97
排名: 30
Nguyễn Cao Kỳ
1930 - 2011
HPI: 62.74
排名: 31
Tự Đức
1829 - 1883
HPI: 62.72
排名: 32
Trương Tấn Sang
1949 - 至今
HPI: 62.70
排名: 33
Lý Thái Tổ
974 - 1028
HPI: 61.94
排名: 34
Duy Tân
1900 - 1945
HPI: 61.88
排名: 35
Đinh Bộ Lĩnh
924 - 979
HPI: 61.69
排名: 36








































