政治家
Nguyễn Huệ
1752 - 1792
ZH.WIKIPEDIA 页面浏览量 (PV)
知名度指标
220k
页面浏览量
过去12个月
63.25
HPI
历史知名度指数
Nguyễn Huệ的各语言页面浏览量
在政治家中
在政治家中,Nguyễn Huệ排名第7,934位(共19,576人)。 排在他之前的有:Walter VI, Count of Brienne, Ottone Visconti, Frederick Louis, Hereditary Grand Duke of Mecklenburg-Schwerin, Hor, Richilde of Provence, 和Han Zheng. 排在他之后的有:Sidney Reilly, Bertrand Barère, Princess Alexandra of Saxe-Coburg and Gotha, Karl Gützlaff, Barsbay, 和Frederick V, Burgrave of Nuremberg.
维基百科上最受欢迎的政治家
查看全部排名Walter VI, Count of Brienne
1302 - 1356
HPI: 63.26
排名: 7,931
Ottone Visconti
1207 - 1295
HPI: 63.25
排名: 7,932
Frederick Louis, Hereditary Grand Duke of Mecklenburg-Schwerin
1778 - 1819
HPI: 63.25
排名: 7,933
Hor
1800 BC - 1800 BC
HPI: 63.25
排名: 7,934
Richilde of Provence
845 - 910
HPI: 63.25
排名: 7,935
Han Zheng
1954 - 至今
HPI: 63.25
排名: 7,936
Nguyễn Huệ
1752 - 1792
HPI: 63.25
排名: 7,937
Sidney Reilly
1873 - 1925
HPI: 63.25
排名: 7,938
Bertrand Barère
1755 - 1841
HPI: 63.25
排名: 7,939
Princess Alexandra of Saxe-Coburg and Gotha
1878 - 1942
HPI: 63.25
排名: 7,940
Karl Gützlaff
1803 - 1851
HPI: 63.25
排名: 7,941
Barsbay
1369 - 1438
HPI: 63.24
排名: 7,942
Frederick V, Burgrave of Nuremberg
1332 - 1398
HPI: 63.24
排名: 7,943
同时代人物
在1752年出生的人中,Nguyễn Huệ排名第16位。 排在他之前的有:Amalie of Zweibrücken-Birkenfeld, Thomas Chatterton, Jacques Roux, Infante Gabriel of Spain, Duke Wilhelm in Bavaria, 和Adolph Freiherr Knigge. 排在他之后的有:John Nash, Sébastien Érard, Niccolò Antonio Zingarelli, Pierre Joseph Bonnaterre, Anton Walter, 和Betsy Ross. 在1792年去世的人中,Nguyễn Huệ排名第20位。 排在他之前的有:Tiradentes, Jakob Michael Reinhold Lenz, Joseph Martin Kraus, Denis Fonvizin, Robert Adam, 和Jacques Cazotte. 排在他之后的有:Johann Andreas Stein, Legall de Kermeur, Maximilian Hell, Antonio Rosetti, Antoine Louis, 和John Smeaton.
其他1752年出生的人
查看全部排名Amalie of Zweibrücken-Birkenfeld
POLITICIAN
1752 - 1828
HPI: 65.31
排名: 10
Thomas Chatterton
WRITER
1752 - 1770
HPI: 64.83
排名: 11
Jacques Roux
SOCIAL ACTIVIST
1752 - 1794
HPI: 64.43
排名: 12
Infante Gabriel of Spain
POLITICIAN
1752 - 1788
HPI: 64.40
排名: 13
Duke Wilhelm in Bavaria
POLITICIAN
1752 - 1837
HPI: 64.34
排名: 14
Adolph Freiherr Knigge
WRITER
1752 - 1796
HPI: 63.47
排名: 15
Nguyễn Huệ
POLITICIAN
1752 - 1792
HPI: 63.25
排名: 16
John Nash
ARCHITECT
1752 - 1835
HPI: 63.07
排名: 17
Sébastien Érard
POLITICIAN
1752 - 1831
HPI: 62.40
排名: 18
Niccolò Antonio Zingarelli
COMPOSER
1752 - 1837
HPI: 62.29
排名: 19
Pierre Joseph Bonnaterre
BIOLOGIST
1752 - 1804
HPI: 61.97
排名: 20
Anton Walter
COMPOSER
1752 - 1826
HPI: 61.77
排名: 21
Betsy Ross
DESIGNER
1752 - 1836
HPI: 60.49
排名: 22
其他1792年去世的人
查看全部排名Tiradentes
SOCIAL ACTIVIST
1746 - 1792
HPI: 64.90
排名: 14
Jakob Michael Reinhold Lenz
WRITER
1751 - 1792
HPI: 64.82
排名: 15
Joseph Martin Kraus
COMPOSER
1756 - 1792
HPI: 64.35
排名: 16
Denis Fonvizin
WRITER
1745 - 1792
HPI: 64.34
排名: 17
Robert Adam
ARCHITECT
1728 - 1792
HPI: 64.28
排名: 18
Jacques Cazotte
WRITER
1719 - 1792
HPI: 63.79
排名: 19
Nguyễn Huệ
POLITICIAN
1752 - 1792
HPI: 63.25
排名: 20
Johann Andreas Stein
COMPOSER
1728 - 1792
HPI: 62.62
排名: 21
Legall de Kermeur
CHESS PLAYER
1702 - 1792
HPI: 62.44
排名: 22
Maximilian Hell
ASTRONOMER
1720 - 1792
HPI: 61.77
排名: 23
Antonio Rosetti
COMPOSER
1746 - 1792
HPI: 61.04
排名: 24
Antoine Louis
PHYSICIAN
1723 - 1792
HPI: 60.80
排名: 25
John Smeaton
ENGINEER
1724 - 1792
HPI: 60.31
排名: 26
在越南
在出生于越南的人中,Nguyễn Huệ排名第39位(共NaN人)。 排在他之前的有:Lê Lợi (1384), Khải Định (1885), Minh Mạng (1791), Phạm Văn Đồng (1906), Trường Chinh (1907), 和Lady Triệu (225). 排在他之后的有:Nguyễn Khánh (1927), Peter Nguyen Van Hung (1958), Nguyễn Minh Triết (1942), Phạm Minh Chính (1958), Marie-France Pisier (1944), 和Nguyễn Cao Kỳ (1930).
Lê Lợi
POLITICIAN
1384 - 1433
HPI: 63.76
排名: 33
Khải Định
POLITICIAN
1885 - 1925
HPI: 63.62
排名: 34
Minh Mạng
POLITICIAN
1791 - 1841
HPI: 63.41
排名: 35
Phạm Văn Đồng
POLITICIAN
1906 - 2000
HPI: 63.33
排名: 36
Trường Chinh
POLITICIAN
1907 - 1988
HPI: 63.32
排名: 37
Lady Triệu
MILITARY PERSONNEL
225 - 248
HPI: 63.31
排名: 38
Nguyễn Huệ
POLITICIAN
1752 - 1792
HPI: 63.25
排名: 39
Nguyễn Khánh
POLITICIAN
1927 - 2013
HPI: 63.07
排名: 40
Peter Nguyen Van Hung
SOCIAL ACTIVIST
1958 - 至今
HPI: 63.01
排名: 41
Nguyễn Minh Triết
POLITICIAN
1942 - 至今
HPI: 62.97
排名: 42
Phạm Minh Chính
POLITICIAN
1958 - 至今
HPI: 62.97
排名: 43
Marie-France Pisier
ACTOR
1944 - 2011
HPI: 62.95
排名: 44
Nguyễn Cao Kỳ
POLITICIAN
1930 - 2011
HPI: 62.74
排名: 45
在越南的政治家中
在出生于越南的政治家中,Nguyễn Huệ排名第27位。 排在他之前的有:Son Sen (1930), Lê Lợi (1384), Khải Định (1885), Minh Mạng (1791), Phạm Văn Đồng (1906), 和Trường Chinh (1907). 排在他之后的有:Nguyễn Khánh (1927), Nguyễn Minh Triết (1942), Phạm Minh Chính (1958), Nguyễn Cao Kỳ (1930), Tự Đức (1829), 和Trương Tấn Sang (1949).
Son Sen
1930 - 1997
HPI: 63.78
排名: 21
Lê Lợi
1384 - 1433
HPI: 63.76
排名: 22
Khải Định
1885 - 1925
HPI: 63.62
排名: 23
Minh Mạng
1791 - 1841
HPI: 63.41
排名: 24
Phạm Văn Đồng
1906 - 2000
HPI: 63.33
排名: 25
Trường Chinh
1907 - 1988
HPI: 63.32
排名: 26
Nguyễn Huệ
1752 - 1792
HPI: 63.25
排名: 27
Nguyễn Khánh
1927 - 2013
HPI: 63.07
排名: 28
Nguyễn Minh Triết
1942 - 至今
HPI: 62.97
排名: 29
Phạm Minh Chính
1958 - 至今
HPI: 62.97
排名: 30
Nguyễn Cao Kỳ
1930 - 2011
HPI: 62.74
排名: 31
Tự Đức
1829 - 1883
HPI: 62.72
排名: 32
Trương Tấn Sang
1949 - 至今
HPI: 62.70
排名: 33




















































