政治家
Minh Mạng
1791 - 1841
ZH.WIKIPEDIA 页面浏览量 (PV)
知名度指标
170k
页面浏览量
过去12个月
63.41
HPI
历史知名度指数
数据洞察
32
Minh Mạng的传记涵盖 32 个维基百科语言版本,历史知名度指数为 63.41。
Minh Mạng的各语言页面浏览量
在政治家中
在政治家中,Minh Mạng排名第7,753位(共20,022人)。 排在他之前的有:Emperor Xiaowen of Northern Wei, Hanns Albin Rauter, Gregorio Conrado Álvarez, Demades, Charles de Lannoy, 1st Prince of Sulmona, 和Kobayakawa Hideaki. 排在他之后的有:Theopompus of Sparta, Moshe Ya'alon, Abbas El Fassi, Yael Dayan, László Bárdossy, 和Margaret of Savoy, Duchess of Anjou.
维基百科上最受欢迎的政治家
查看全部排名Emperor Xiaowen of Northern Wei
467 - 499
HPI: 63.42
排名: 7,750
Hanns Albin Rauter
1895 - 1949
HPI: 63.42
排名: 7,751
Gregorio Conrado Álvarez
1925 - 2016
HPI: 63.41
排名: 7,752
Demades
380 BC - 317 BC
HPI: 63.41
排名: 7,753
Charles de Lannoy, 1st Prince of Sulmona
1487 - 1527
HPI: 63.41
排名: 7,754
Kobayakawa Hideaki
1577 - 1602
HPI: 63.41
排名: 7,755
Minh Mạng
1791 - 1841
HPI: 63.41
排名: 7,756
Theopompus of Sparta
800 BC - 700 BC
HPI: 63.41
排名: 7,757
Moshe Ya'alon
1950 - 至今
HPI: 63.41
排名: 7,758
Abbas El Fassi
1940 - 至今
HPI: 63.41
排名: 7,759
Yael Dayan
1939 - 2024
HPI: 63.41
排名: 7,760
László Bárdossy
1890 - 1946
HPI: 63.40
排名: 7,761
Margaret of Savoy, Duchess of Anjou
1420 - 1479
HPI: 63.40
排名: 7,762
同时代人物
在1791年出生的人中,Minh Mạng排名第21位。 排在他之前的有:Robert Knox, István Széchenyi, Félix Savart, Peter Cooper, Friedrich Parrot, 和Alexandros Mavrokordatos. 排在他之后的有:George Peacock, Ángel de Saavedra, 3rd Duke of Rivas, Ferdinand Hérold, William Elford Leach, Henryk Dembiński, 和Sergey Aksakov. 在1841年去世的人中,Minh Mạng排名第21位。 排在他之前的有:Honoré V, Prince of Monaco, Ferdinando Carulli, Tokugawa Ienari, Friedrich Parrot, Frederica of Mecklenburg-Strelitz, 和Jean Victoir Audouin. 排在他之后的有:Thomas Bruce, 7th Earl of Elgin, Bertrand Barère, Aloysius Bertrand, Peter Chanel, Felice Pasquale Baciocchi, 和Princess Augusta of Prussia.
其他1791年出生的人
查看全部排名Robert Knox
PHYSICIAN
1791 - 1862
HPI: 67.22
排名: 15
István Széchenyi
POLITICIAN
1791 - 1860
HPI: 67.01
排名: 16
Félix Savart
PHYSICIST
1791 - 1841
HPI: 66.98
排名: 17
Peter Cooper
INVENTOR
1791 - 1883
HPI: 64.84
排名: 18
Friedrich Parrot
BIOLOGIST
1791 - 1841
HPI: 64.64
排名: 19
Alexandros Mavrokordatos
POLITICIAN
1791 - 1865
HPI: 64.56
排名: 20
Minh Mạng
POLITICIAN
1791 - 1841
HPI: 63.41
排名: 21
George Peacock
MATHEMATICIAN
1791 - 1858
HPI: 63.23
排名: 22
Ángel de Saavedra, 3rd Duke of Rivas
WRITER
1791 - 1865
HPI: 63.20
排名: 23
Ferdinand Hérold
COMPOSER
1791 - 1833
HPI: 62.82
排名: 24
William Elford Leach
BIOLOGIST
1791 - 1836
HPI: 62.14
排名: 25
Henryk Dembiński
ENGINEER
1791 - 1864
HPI: 62.12
排名: 26
Sergey Aksakov
WRITER
1791 - 1859
HPI: 61.83
排名: 27
其他1841年去世的人
查看全部排名Honoré V, Prince of Monaco
POLITICIAN
1778 - 1841
HPI: 65.77
排名: 15
Ferdinando Carulli
COMPOSER
1770 - 1841
HPI: 65.69
排名: 16
Tokugawa Ienari
POLITICIAN
1773 - 1841
HPI: 64.70
排名: 17
Friedrich Parrot
BIOLOGIST
1791 - 1841
HPI: 64.64
排名: 18
Frederica of Mecklenburg-Strelitz
NOBLEMAN
1778 - 1841
HPI: 64.54
排名: 19
Jean Victoir Audouin
BIOLOGIST
1797 - 1841
HPI: 63.46
排名: 20
Minh Mạng
POLITICIAN
1791 - 1841
HPI: 63.41
排名: 21
Thomas Bruce, 7th Earl of Elgin
POLITICIAN
1766 - 1841
HPI: 63.33
排名: 22
Bertrand Barère
POLITICIAN
1755 - 1841
HPI: 63.25
排名: 23
Aloysius Bertrand
WRITER
1807 - 1841
HPI: 63.00
排名: 24
Peter Chanel
RELIGIOUS FIGURE
1803 - 1841
HPI: 62.97
排名: 25
Felice Pasquale Baciocchi
MILITARY PERSONNEL
1762 - 1841
HPI: 61.90
排名: 26
Princess Augusta of Prussia
COMPANION
1780 - 1841
HPI: 61.29
排名: 27
在越南
在出生于越南的人中,Minh Mạng排名第35位(共161人)。 排在他之前的有:Trần Hưng Đạo (1228), Nguyễn Hữu Thọ (1910), Ngô Đình Nhu (1910), Son Sen (1930), Lê Lợi (1384), 和Khải Định (1885). 排在他之后的有:Phạm Văn Đồng (1906), Trường Chinh (1907), Lady Triệu (225), Nguyễn Huệ (1752), Nguyễn Khánh (1927), 和Peter Nguyen Van Hung (1958).
Trần Hưng Đạo
POLITICIAN
1228 - 1300
HPI: 64.25
排名: 29
Nguyễn Hữu Thọ
POLITICIAN
1910 - 1996
HPI: 64.08
排名: 30
Ngô Đình Nhu
POLITICIAN
1910 - 1963
HPI: 63.91
排名: 31
Son Sen
POLITICIAN
1930 - 1997
HPI: 63.78
排名: 32
Lê Lợi
POLITICIAN
1384 - 1433
HPI: 63.76
排名: 33
Khải Định
POLITICIAN
1885 - 1925
HPI: 63.62
排名: 34
Minh Mạng
POLITICIAN
1791 - 1841
HPI: 63.41
排名: 35
Phạm Văn Đồng
POLITICIAN
1906 - 2000
HPI: 63.33
排名: 36
Trường Chinh
POLITICIAN
1907 - 1988
HPI: 63.32
排名: 37
Lady Triệu
MILITARY PERSONNEL
225 - 248
HPI: 63.31
排名: 38
Nguyễn Huệ
POLITICIAN
1752 - 1792
HPI: 63.25
排名: 39
Nguyễn Khánh
POLITICIAN
1927 - 2013
HPI: 63.07
排名: 40
Peter Nguyen Van Hung
SOCIAL ACTIVIST
1958 - 至今
HPI: 63.01
排名: 41
在越南的政治家中
在出生于越南的政治家中,Minh Mạng排名第24位。 排在他之前的有:Trần Hưng Đạo (1228), Nguyễn Hữu Thọ (1910), Ngô Đình Nhu (1910), Son Sen (1930), Lê Lợi (1384), 和Khải Định (1885). 排在他之后的有:Phạm Văn Đồng (1906), Trường Chinh (1907), Nguyễn Huệ (1752), Nguyễn Khánh (1927), Nguyễn Minh Triết (1942), 和Phạm Minh Chính (1958).
Trần Hưng Đạo
1228 - 1300
HPI: 64.25
排名: 18
Nguyễn Hữu Thọ
1910 - 1996
HPI: 64.08
排名: 19
Ngô Đình Nhu
1910 - 1963
HPI: 63.91
排名: 20
Son Sen
1930 - 1997
HPI: 63.78
排名: 21
Lê Lợi
1384 - 1433
HPI: 63.76
排名: 22
Khải Định
1885 - 1925
HPI: 63.62
排名: 23
Minh Mạng
1791 - 1841
HPI: 63.41
排名: 24
Phạm Văn Đồng
1906 - 2000
HPI: 63.33
排名: 25
Trường Chinh
1907 - 1988
HPI: 63.32
排名: 26
Nguyễn Huệ
1752 - 1792
HPI: 63.25
排名: 27
Nguyễn Khánh
1927 - 2013
HPI: 63.07
排名: 28
Nguyễn Minh Triết
1942 - 至今
HPI: 62.97
排名: 29
Phạm Minh Chính
1958 - 至今
HPI: 62.97
排名: 30


















































