政治家
Phạm Minh Chính
1958 - 現在
JA.WIKIPEDIA ページビュー (PV)
知名度指標
660k
ページビュー
過去12か月
62.97
HPI
歴史的人気指数
データインサイト
4.1×
Phạm Minh Chínhのウィキペディアページは過去1年間に660k回閲覧されました。これは政治家の平均の4.1倍です。
Phạm Minh Chínhの言語別ページビュー
政治家の中で
政治家の中で、Phạm Minh Chínhは20,022人中8,210位です。 彼より上位:Ziyad al-Nakhalah, Nguyễn Minh Triết, Karl Ludwig, Prince of Hohenlohe-Langenburg, Gustav, Duke of Zweibrücken, Fatma Sultan, 、Deng Yingchao. 彼より下位:Ouyang Xun, Carlos Castillo Armas, Ælle of Sussex, Emperor Sanjō, Ahmad Tejan Kabbah, 、Francisco de Toledo.
ウィキペディアで最も人気のある政治家
すべてのランキングを見るZiyad al-Nakhalah
1953 - 現在
HPI: 62.97
順位: 8,208
Nguyễn Minh Triết
1942 - 現在
HPI: 62.97
順位: 8,209
Karl Ludwig, Prince of Hohenlohe-Langenburg
1762 - 1825
HPI: 62.97
順位: 8,210
Gustav, Duke of Zweibrücken
1670 - 1731
HPI: 62.97
順位: 8,211
Fatma Sultan
1548 - 1559
HPI: 62.97
順位: 8,212
Deng Yingchao
1904 - 1992
HPI: 62.97
順位: 8,213
Phạm Minh Chính
1958 - 現在
HPI: 62.97
順位: 8,214
Ouyang Xun
557 - 641
HPI: 62.96
順位: 8,215
Carlos Castillo Armas
1914 - 1957
HPI: 62.96
順位: 8,216
Ælle of Sussex
500 - 514
HPI: 62.96
順位: 8,217
Emperor Sanjō
976 - 1017
HPI: 62.96
順位: 8,218
Ahmad Tejan Kabbah
1932 - 2014
HPI: 62.96
順位: 8,219
Francisco de Toledo
1515 - 1582
HPI: 62.96
順位: 8,220
同時代の人物
1958年生まれの人の中で、Phạm Minh Chínhは83位です。 彼より上位:Simon Le Bon, Giuseppe Baresi, Goran Hadžić, Éric Zemmour, Peter Nguyen Van Hung, 、Javier Aguirre. 彼より下位:Riccardo Paletti, Dragan Đokanović, Alessandro Baricco, Pernilla August, Najla Bouden, 、Bruce Perens.
1958年生まれのその他の人物
すべてのランキングを見るSimon Le Bon
MUSICIAN
1958 - 現在
HPI: 64.08
順位: 77
Giuseppe Baresi
SOCCER PLAYER
1958 - 現在
HPI: 63.99
順位: 78
Goran Hadžić
POLITICIAN
1958 - 2016
HPI: 63.39
順位: 79
Éric Zemmour
WRITER
1958 - 現在
HPI: 63.31
順位: 80
Peter Nguyen Van Hung
SOCIAL ACTIVIST
1958 - 現在
HPI: 63.01
順位: 81
Javier Aguirre
COACH
1958 - 現在
HPI: 62.99
順位: 82
Phạm Minh Chính
POLITICIAN
1958 - 現在
HPI: 62.97
順位: 83
Riccardo Paletti
RACING DRIVER
1958 - 1982
HPI: 62.90
順位: 84
Dragan Đokanović
POLITICIAN
1958 - 現在
HPI: 62.89
順位: 85
Alessandro Baricco
WRITER
1958 - 現在
HPI: 62.58
順位: 86
Pernilla August
ACTOR
1958 - 現在
HPI: 62.57
順位: 87
Najla Bouden
POLITICIAN
1958 - 現在
HPI: 62.54
順位: 88
Bruce Perens
COMPUTER SCIENTIST
1958 - 現在
HPI: 62.49
順位: 89
ベトナムの中で
ベトナム生まれの人の中で、Phạm Minh Chínhは161人中43位です。 彼より上位:Trường Chinh (1907), Lady Triệu (225), Nguyễn Huệ (1752), Nguyễn Khánh (1927), Peter Nguyen Van Hung (1958), 、Nguyễn Minh Triết (1942). 彼より下位:Marie-France Pisier (1944), Nguyễn Cao Kỳ (1930), Tự Đức (1829), Trương Tấn Sang (1949), Charles Sobhraj (1944), 、Michel Henry (1922).
ベトナム生まれのその他の人物
すべてのランキングを見るTrường Chinh
POLITICIAN
1907 - 1988
HPI: 63.32
順位: 37
Lady Triệu
MILITARY PERSONNEL
225 - 248
HPI: 63.31
順位: 38
Nguyễn Huệ
POLITICIAN
1752 - 1792
HPI: 63.25
順位: 39
Nguyễn Khánh
POLITICIAN
1927 - 2013
HPI: 63.07
順位: 40
Peter Nguyen Van Hung
SOCIAL ACTIVIST
1958 - 現在
HPI: 63.01
順位: 41
Nguyễn Minh Triết
POLITICIAN
1942 - 現在
HPI: 62.97
順位: 42
Phạm Minh Chính
POLITICIAN
1958 - 現在
HPI: 62.97
順位: 43
Marie-France Pisier
ACTOR
1944 - 2011
HPI: 62.95
順位: 44
Nguyễn Cao Kỳ
POLITICIAN
1930 - 2011
HPI: 62.74
順位: 45
Tự Đức
POLITICIAN
1829 - 1883
HPI: 62.72
順位: 46
Trương Tấn Sang
POLITICIAN
1949 - 現在
HPI: 62.70
順位: 47
Charles Sobhraj
EXTREMIST
1944 - 現在
HPI: 62.52
順位: 48
Michel Henry
PHILOSOPHER
1922 - 2002
HPI: 62.13
順位: 49
ベトナムの政治家の中で
ベトナム生まれの政治家の中で、Phạm Minh Chínhは30位です。 彼より上位:Minh Mạng (1791), Phạm Văn Đồng (1906), Trường Chinh (1907), Nguyễn Huệ (1752), Nguyễn Khánh (1927), 、Nguyễn Minh Triết (1942). 彼より下位:Nguyễn Cao Kỳ (1930), Tự Đức (1829), Trương Tấn Sang (1949), Lý Thái Tổ (974), Duy Tân (1900), 、Đinh Bộ Lĩnh (924).
Minh Mạng
1791 - 1841
HPI: 63.41
順位: 24
Phạm Văn Đồng
1906 - 2000
HPI: 63.33
順位: 25
Trường Chinh
1907 - 1988
HPI: 63.32
順位: 26
Nguyễn Huệ
1752 - 1792
HPI: 63.25
順位: 27
Nguyễn Khánh
1927 - 2013
HPI: 63.07
順位: 28
Nguyễn Minh Triết
1942 - 現在
HPI: 62.97
順位: 29
Phạm Minh Chính
1958 - 現在
HPI: 62.97
順位: 30
Nguyễn Cao Kỳ
1930 - 2011
HPI: 62.74
順位: 31
Tự Đức
1829 - 1883
HPI: 62.72
順位: 32
Trương Tấn Sang
1949 - 現在
HPI: 62.70
順位: 33
Lý Thái Tổ
974 - 1028
HPI: 61.94
順位: 34
Duy Tân
1900 - 1945
HPI: 61.88
順位: 35
Đinh Bộ Lĩnh
924 - 979
HPI: 61.69
順位: 36








































