政治家
阮廌
1380 - 1442
ZH.WIKIPEDIA 页面浏览量 (PV)
知名度指标
140k
页面浏览量
过去12个月
57.91
HPI
历史知名度指数
阮廌的各语言页面浏览量
在政治家中
在政治家中,阮廌排名第13,354位(共19,576人)。 排在他之前的有:Johan Pitka, Piotr Jaroszewicz, Gideon Sa'ar, Belaid Abdessalam, Lorenzo Priuli, 和Haj Ali Razmara. 排在他之后的有:Alahis, Philibert, Margrave of Baden-Baden, Moussa Koussa, Antonín Švehla, Walter Breisky, 和Emma Asson.
维基百科上最受欢迎的政治家
查看全部排名Johan Pitka
1872 - 1944
HPI: 57.92
排名: 13,354
Piotr Jaroszewicz
1909 - 1992
HPI: 57.92
排名: 13,355
Gideon Sa'ar
1966 - 至今
HPI: 57.92
排名: 13,356
Belaid Abdessalam
1928 - 2020
HPI: 57.92
排名: 13,357
Lorenzo Priuli
1489 - 1559
HPI: 57.92
排名: 13,358
Haj Ali Razmara
1901 - 1951
HPI: 57.91
排名: 13,359
Nguyễn Trãi
1380 - 1442
HPI: 57.91
排名: 13,360
Alahis
700 - 689
HPI: 57.91
排名: 13,361
Philibert, Margrave of Baden-Baden
1536 - 1569
HPI: 57.91
排名: 13,362
Moussa Koussa
1949 - 至今
HPI: 57.91
排名: 13,363
Antonín Švehla
1873 - 1933
HPI: 57.91
排名: 13,364
Walter Breisky
1871 - 1944
HPI: 57.91
排名: 13,365
Emma Asson
1889 - 1965
HPI: 57.90
排名: 13,366
同时代人物
在1380年出生的人中,阮廌排名第22位。 排在他之前的有:Joseph Albo, Ma Huan, Master Francke, James II, Count of Urgell, John Fastolf, 和Sayf ad-Din Inal. 排在他之后的有:Gonzalo Pérez. 在1442年去世的人中,阮廌排名第9位。 排在他之前的有:Pierre Cauchon, Al-Maqrizi, John V, Duke of Brittany, John, Constable of Portugal, Margaret of Nevers, 和Elisabeth of Bavaria, Electress of Brandenburg.
其他1380年出生的人
查看全部排名Joseph Albo
PHILOSOPHER
1380 - 1444
HPI: 61.77
排名: 16
Ma Huan
EXPLORER
1380 - 1460
HPI: 61.74
排名: 17
Master Francke
PAINTER
1380 - 1435
HPI: 61.65
排名: 18
James II, Count of Urgell
NOBLEMAN
1380 - 1433
HPI: 61.49
排名: 19
John Fastolf
MILITARY PERSONNEL
1380 - 1459
HPI: 60.18
排名: 20
Sayf ad-Din Inal
POLITICIAN
1380 - 1461
HPI: 58.69
排名: 21
Nguyễn Trãi
POLITICIAN
1380 - 1442
HPI: 57.91
排名: 22
Gonzalo Pérez
PAINTER
1380 - 1451
HPI: 53.62
排名: 23
其他1442年去世的人
查看全部排名Pierre Cauchon
RELIGIOUS FIGURE
1371 - 1442
HPI: 67.53
排名: 3
Al-Maqrizi
HISTORIAN
1364 - 1442
HPI: 66.91
排名: 4
John V, Duke of Brittany
NOBLEMAN
1389 - 1442
HPI: 66.33
排名: 5
John, Constable of Portugal
POLITICIAN
1400 - 1442
HPI: 66.30
排名: 6
Margaret of Nevers
POLITICIAN
1393 - 1442
HPI: 63.58
排名: 7
Elisabeth of Bavaria, Electress of Brandenburg
POLITICIAN
1383 - 1442
HPI: 63.05
排名: 8
Nguyễn Trãi
POLITICIAN
1380 - 1442
HPI: 57.91
排名: 9
在越南
在出生于越南的人中,阮廌排名第84位(共NaN人)。 排在他之前的有:Tran Anh Hung (1962), Hiệp Hòa (1847), Nông Đức Mạnh (1939), Kiến Phúc (1869), Chantal Goya (1942), 和Trần Nhân Tông (1258). 排在他之后的有:Hồ Xuân Hương (1772), Phan Văn Khải (1934), Nguyễn Ngọc Thơ (1908), Võ Văn Kiệt (1922), Đặng Thị Ngọc Thịnh (1959), 和Jane Luu (1963).
Tran Anh Hung
FILM DIRECTOR
1962 - 至今
HPI: 58.62
排名: 78
Hiệp Hòa
POLITICIAN
1847 - 1883
HPI: 58.35
排名: 79
Nông Đức Mạnh
POLITICIAN
1939 - 2001
HPI: 58.23
排名: 80
Kiến Phúc
POLITICIAN
1869 - 1884
HPI: 58.15
排名: 81
Chantal Goya
ACTOR
1942 - 至今
HPI: 58.06
排名: 82
Trần Nhân Tông
POLITICIAN
1258 - 1308
HPI: 58.05
排名: 83
Nguyễn Trãi
POLITICIAN
1380 - 1442
HPI: 57.91
排名: 84
Hồ Xuân Hương
WRITER
1772 - 1822
HPI: 57.85
排名: 85
Phan Văn Khải
POLITICIAN
1934 - 2018
HPI: 57.62
排名: 86
Nguyễn Ngọc Thơ
POLITICIAN
1908 - 1976
HPI: 57.49
排名: 87
Võ Văn Kiệt
POLITICIAN
1922 - 2008
HPI: 57.45
排名: 88
Đặng Thị Ngọc Thịnh
POLITICIAN
1959 - 至今
HPI: 57.37
排名: 89
Jane Luu
ASTRONOMER
1963 - 至今
HPI: 57.34
排名: 90
在越南的政治家中
在出生于越南的政治家中,阮廌排名第58位。 排在他之前的有:Hồ Quý Ly (1336), Dục Đức (1852), Hiệp Hòa (1847), Nông Đức Mạnh (1939), Kiến Phúc (1869), 和Trần Nhân Tông (1258). 排在他之后的有:Phan Văn Khải (1934), Nguyễn Ngọc Thơ (1908), Võ Văn Kiệt (1922), Đặng Thị Ngọc Thịnh (1959), Trần Thái Tông (1218), 和Hoàng Văn Thái (1915).
Hồ Quý Ly
1336 - 1407
HPI: 58.95
排名: 52
Dục Đức
1852 - 1883
HPI: 58.66
排名: 53
Hiệp Hòa
1847 - 1883
HPI: 58.35
排名: 54
Nông Đức Mạnh
1939 - 2001
HPI: 58.23
排名: 55
Kiến Phúc
1869 - 1884
HPI: 58.15
排名: 56
Trần Nhân Tông
1258 - 1308
HPI: 58.05
排名: 57
Nguyễn Trãi
1380 - 1442
HPI: 57.91
排名: 58
Phan Văn Khải
1934 - 2018
HPI: 57.62
排名: 59
Nguyễn Ngọc Thơ
1908 - 1976
HPI: 57.49
排名: 60
Võ Văn Kiệt
1922 - 2008
HPI: 57.45
排名: 61
Đặng Thị Ngọc Thịnh
1959 - 至今
HPI: 57.37
排名: 62
Trần Thái Tông
1218 - 1277
HPI: 57.13
排名: 63
Hoàng Văn Thái
1915 - 1986
HPI: 56.87
排名: 64










































